Thâm nhập thị trường Việt Nam qua creator
Từ điển thuật ngữ booking KOC: air, nghiệm thu, đối soát, freecast, GMV
Báo giá, bảng booking và tin nhắn với creator Việt Nam đầy từ viết tắt khó dịch từng chữ. Đội ngũ Hàn Quốc hoặc quốc tế đọc báo giá thấy air, nghiệm thu, đối soát thường phải đoán nghĩa. Bảng thuật ngữ này liệt kê các từ phổ biến nhất, kèm từ tương đương tiếng Anh, tiếng Hàn và nghĩa vận hành ngắn gọn để bạn đọc báo giá mà không cần phiên dịch.

Câu trả lời ngắn
Các thuật ngữ chính trong booking KOC là gì?
Bạn sẽ gặp nhiều nhất: air (đăng bài), nghiệm thu (xác nhận nội dung đạt brief), đối soát (đối chiếu đơn hàng và thanh toán), freecast (tặng sản phẩm đổi lấy nội dung, không phí), booking (thuê creator) và GMV (tổng giá trị đơn). Hãy hiểu chúng trước khi so sánh báo giá.
- Air: bài lên sóng
- Nghiệm thu: xác nhận đạt brief
- Đối soát: đối chiếu đơn, phí và hoa hồng
- Freecast: chỉ tặng sản phẩm, không phí creator
- GMV và NMV: doanh số gộp và ròng
- Brief: hướng dẫn bằng văn bản cho creator
1. Vì sao đội Hàn và quốc tế cần bảng thuật ngữ?
Thuật ngữ trong báo giá Việt thường là tiếng Anh mượn, tiếng Việt rút gọn hoặc pha trộn. Hai đội dùng cùng một từ nhưng hiểu khác nhau sẽ gây tranh chấp về sản phẩm bàn giao và thanh toán.
Hãy thống nhất thuật ngữ bằng văn bản trước lần booking đầu tiên. Bảng này là điểm xuất phát chung, còn hợp đồng vẫn phải định nghĩa từng từ dùng trong thỏa thuận.
2. Ai là ai: KOC, KOL, creator, host
KOL là người có tầm ảnh hưởng với lượng khán giả lớn. KOC là người tiêu dùng có tầm ảnh hưởng, quy mô nhỏ hơn và review như khách hàng. Creator là tên gọi chung, còn host là người dẫn bán hàng trên livestream.
Nhãn này mô tả vai trò hơn là số follower, nên hãy hỏi khán giả thật và kết quả trước đây thay vì chỉ tin chức danh.
- KOL (tiếng Hàn: 인플루언서): khán giả lớn, bài trả phí
- KOC (코크): nhỏ hơn, thiên về review, thường rẻ hơn
- Creator: mọi người sản xuất nội dung
- Host (호스트): người dẫn livestream
3. Booking, brief và deliverable
Booking là thuê creator làm một đầu việc xác định. Brief là hướng dẫn bằng văn bản cho đầu việc đó. Deliverable là sản phẩm bàn giao creator phải làm, ví dụ một video có độ dài nêu rõ.
Brief rõ kèm deliverable là cách bảo vệ tốt nhất trước hiểu lầm, nên hãy ghi định dạng, thông điệp chính và hạn chót.
4. Air: bài lên sóng khi nào?
Air, từ ý nghĩa phát sóng, là đăng bài hoặc video. Ngày air là ngày đăng đã thống nhất, và creator thường nói sẽ air vào một ngày nhất định.
Hãy nêu cả khung giờ, vì video đăng đêm khuya có thể hiệu quả khác với khung giờ cao điểm buổi tối.
- Ngày air (게시일): ngày đăng
- Lịch air: lịch đăng bài
- Air lại: đăng lại
5. Nghiệm thu nghĩa là gì?
Nghiệm thu là bước thương hiệu kiểm tra nội dung đạt brief và đồng ý công việc đã bàn giao. Trên thực tế bước này thường kích hoạt thanh toán.
Hãy định nghĩa thế nào là đạt brief và gồm mấy vòng chỉnh sửa, để nghiệm thu không kéo dài vô hạn.
6. Đối soát là gì?
Đối soát là đối chiếu số liệu: khớp đơn hàng, hoa hồng và phí giữa thương hiệu, nền tảng và creator hoặc agency. Việc này thường diễn ra cuối tháng hoặc cuối chiến dịch.
Hãy chốt ngày đối soát và nguồn dữ liệu từ đầu, vì bảng điều khiển của nền tảng và hệ thống đơn hàng của bạn hiếm khi khớp hoàn toàn.
7. Freecast, seeding và PR box
Freecast thường nghĩa là creator nhận sản phẩm miễn phí và đăng bài không lấy phí. Seeding sản phẩm là gửi hàng cho nhiều creator hy vọng một số người đăng. PR box là hộp quà giới thiệu sản phẩm gửi cho creator.
Freecast không đảm bảo có bài đăng trừ khi thỏa thuận nêu rõ, vì vậy hãy ghi kỳ vọng ra giấy.
8. GMV, NMV, AOV và hoa hồng
GMV là tổng giá trị hàng hóa, tức tổng giá trị đơn trước khi trừ hủy và hoàn. NMV là giá trị ròng sau các khoản đó. AOV là giá trị đơn trung bình. Hoa hồng là phần trăm trả cho creator hoặc affiliate trên doanh số.
Luôn hỏi con số báo cáo là GMV hay NMV, vì chênh lệch có thể lớn với ngành hay hoàn hàng.
9. Thuật ngữ affiliate, voucher và livestream
Affiliate nghĩa là creator hưởng hoa hồng trên đơn qua link của mình. Voucher là mã giảm giá. Phiên live là một buổi livestream, còn chốt đơn là hoàn tất đơn hàng.
Các từ này xuất hiện trong báo giá livestream và affiliate, nên hãy xác nhận ai chi trả voucher và mức hoa hồng áp dụng.
10. Chỉ số: reach, view, tương tác, CTR, CPM
Reach là số người riêng biệt đã thấy bài, view là lượt xem, tương tác gồm thích, bình luận, chia sẻ và lưu, CTR là tỷ lệ nhấp, còn CPM là chi phí cho một nghìn lượt hiển thị.
Hãy hỏi báo giá dựa trên chỉ số nào và kiểm chứng ra sao, ví dụ bằng ảnh chụp màn hình từ tài khoản creator.
11. Thuật ngữ hợp đồng và thanh toán
Cọc là khoản trả trước. Quyết toán là thanh toán cuối cùng. Hóa đơn là invoice, và chứng từ là giấy tờ hỗ trợ. Độc quyền là giới hạn không hợp tác với đối thủ.
Thanh toán, hóa đơn và xử lý thuế khác nhau theo từng thỏa thuận, nên hãy xác nhận giấy tờ mỗi bên cần trước khi trả tiền.
FAQ
Câu hỏi thường gặp
Air nghĩa là gì trong influencer marketing?
Là bài được đăng lên sóng. Ngày air là ngày đăng đã thống nhất.
Nghiệm thu là gì?
Là xác nhận nội dung đạt brief và công việc đã bàn giao, thường kích hoạt thanh toán.
Freecast nghĩa là gì?
Thường là tặng sản phẩm đổi lấy nội dung, không có phí creator. Hãy xác nhận kỳ vọng bằng văn bản.
GMV có phải là doanh thu không?
Không. GMV là tổng giá trị đơn trước hủy và hoàn, còn NMV là giá trị ròng sau các khoản đó.
Đối soát là gì?
Là đối chiếu đơn hàng, hoa hồng và phí giữa thương hiệu, nền tảng và creator hoặc agency.


